Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phụ phí" (1)
phụ phí

Tiếng Anh
Danh từsurcharge
Vé máy bay có phụ phí nhiên liệu.
The flight ticket includes a fuel surcharge.
Từ liên quan "phụ phí" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phụ phí" (1)
Vé máy bay có phụ phí nhiên liệu.
The flight ticket includes a fuel surcharge.
